en video (device)
Bản dịch
- eo vidbendaparato Komputeko
- eo vidbendregistrilo Komputeko
- eo magnetoskopo Vikipedio
- ja ビデオデッキ (Gợi ý tự động)
- en video (Gợi ý tự động)
- en videotape player (Gợi ý tự động)
- en videotape device (Gợi ý tự động)
- en videotape recorder (Gợi ý tự động)
- en VCR (Gợi ý tự động)
- en video recorder (Gợi ý tự động)
- zh 录影机 (Gợi ý tự động)



Babilejo