io vidar
Bản dịch
- eo vidi (Dịch ngược)
- ja 見る (Gợi ý tự động)
- ja 見える (Gợi ý tự động)
- ja 目にうつる (Gợi ý tự động)
- ja 会う (Gợi ý tự động)
- ja 面会する (Gợi ý tự động)
- ja 見て気づく (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja わかる (Gợi ý tự động)
- ja 目撃する (Gợi ý tự động)
- en to see (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- zh 见 (Gợi ý tự động)
- zh 见到 (Gợi ý tự động)
- zh 看见 (Gợi ý tự động)
- zh 看到 (Gợi ý tự động)



Babilejo