eo vida arbo
Cấu trúc từ:
vida arbo ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィーダ アルボ
Bản dịch
- en visual tree ESPDIC
- eo vida arbo (Gợi ý tự động)
- es árbol visual (Gợi ý tự động)
- es árbol visual (Gợi ý tự động)
- fr arborescence d'éléments visuels (Gợi ý tự động)
- nl visuele structuur f (Gợi ý tự động)



Babilejo