eo vidaĵo
Cấu trúc từ:
vid/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィダージョ
Bản dịch
- ja ながめ pejv
- ja 光景 pejv
- ja 風景画 pejv
- ja 写真 pejv
- en prospect ESPDIC
- en sight ESPDIC
- en view ESPDIC
- en spectacle ESPDIC
- en parade ESPDIC
- en display ESPDIC
- en pageant ESPDIC
- en thing to see ESPDIC
- eo eventuala kliento (Gợi ý tự động)
- eo vido (Gợi ý tự động)
- eo montro (Gợi ý tự động)
- fr affichage (Gợi ý tự động)
- nl weergave n (Gợi ý tự động)
- eo ekrano (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- nl beeldscherm n (Gợi ý tự động)
- eo montri (Gợi ý tự động)
- eo vidigi (Gợi ý tự động)
- eo videbligi (Gợi ý tự động)
- fr afficher (Gợi ý tự động)
- nl afbeelden (Gợi ý tự động)




Babilejo