en victim
Pronunciation:
Bản dịch
- eo suferanto (Dịch ngược)
- eo viktimo (Dịch ngược)
- ja 被害者 (Gợi ý tự động)
- ja 受難者 (Gợi ý tự động)
- en martyr (Gợi ý tự động)
- zh 被害人 (Gợi ý tự động)
- ja いけにえ (Gợi ý tự động)
- ja 犠牲 (Gợi ý tự động)
- ja 犠牲者 (Gợi ý tự động)
- io viktimo (Gợi ý tự động)
- en sacrifice (Gợi ý tự động)
- zh 祭祀用的牺牲 (Gợi ý tự động)
- zh 牺牲者 (Gợi ý tự động)
- zh 受害者 (Gợi ý tự động)



Babilejo