eo vicigo
Cấu trúc từ:
vic/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィツィーゴ
Substantivo (-o) vicigo
Bản dịch
- en alignment ESPDIC
- en scheduling ESPDIC
- ja 並べること (推定) konjektita
- ja 整列させること (推定) konjektita
- ca alineament (Gợi ý tự động)
- eo ĝisrandigo (Gợi ý tự động)
- es alineación (Gợi ý tự động)
- es alineación (Gợi ý tự động)
- fr alignement m (Gợi ý tự động)
- nl uitlijning f (Gợi ý tự động)
- eo planado (Gợi ý tự động)
- nl planning f (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo prioritata vicigo / priority scheduling ESPDIC



Babilejo