Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo viciĝo

Cấu trúc từ:
vic//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィツィーヂョ
Substantivo (-o) viciĝo

Bản dịch

eo viciĝa

Cấu trúc từ:
vic//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィツィーヂャ
Adjektivo (-a) viciĝa

Bản dịch

eo viciĝi

Cấu trúc từ:
vic//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィツィー
Thẻ:

Bản dịch

eo vico

Cấu trúc từ:
vic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) vico
Laŭ la Universala Vortaro: fr rang, série, tour | en row, rank | de Reihe, Reihenfolge | ru рядъ | pl rząd.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vica

Cấu trúc từ:
vic/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツァ
Adjektivo (-a) vica

Bản dịch

Ví dụ

eo vici/?

vicio

Từ chứa gốc "vici"

eo vice

Cấu trúc từ:
vic/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツェ
Thẻ:
Adverbo (-e) vice

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vic//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィツィーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,593,068 inferencoj, 0.389 CPU-sekundoj en 0.409 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog