eo viciĝo
Cấu trúc từ:
vic/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィツィーヂョ
Substantivo (-o) viciĝo
Bản dịch
- en alignment ESPDIC
- ja 並ぶこと (推定) konjektita
- ja 列を作ること (推定) konjektita
- ca alineament (Gợi ý tự động)
- eo ĝisrandigo (Gợi ý tự động)
- es alineación (Gợi ý tự động)
- es alineación (Gợi ý tự động)
- fr alignement m (Gợi ý tự động)
- nl uitlijning f (Gợi ý tự động)



Babilejo