en vice versa
Bản dịch
- eo kontraŭe (Dịch ngược)
- eo male (Dịch ngược)
- ja 相対して (Gợi ý tự động)
- ja 向かい合って (Gợi ý tự động)
- ja 逆に (Gợi ý tự động)
- ja 反対に (Gợi ý tự động)
- en on the contrary (Gợi ý tự động)
- en otherwise (Gợi ý tự động)
- en opposite facing (Gợi ý tự động)
- zh 对面 (Gợi ý tự động)
- en (on the) contrary (Gợi ý tự động)
- en conversely (Gợi ý tự động)
- zh 反而 (Gợi ý tự động)



Babilejo