Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vibrilo

Cấu trúc từ:
vibr/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィリー
Substantivo (-o) vibrilo

Bản dịch

eo vibrila

Cấu trúc từ:
vibr/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィリー
Adjektivo (-a) vibrila

Bản dịch

eo vibrile

Cấu trúc từ:
vibr/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィリー
Adverbo (-e) vibrile

Bản dịch

eo vibri

Cấu trúc từ:
vibr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vibro

Cấu trúc từ:
vibr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Substantivo (-o) vibro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vibra

Cấu trúc từ:
vibr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Adjektivo (-a) vibra

Bản dịch

eo vibre

Cấu trúc từ:
vibr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Adverbo (-e) vibre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vibr/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,091,834 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.375 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog