en vibration
Bản dịch
- eo vibrado Komputeko
- fr vibration Komputeko
- nl trilling Komputeko
- ja 震動 (Gợi ý tự động)
- ja 振動 (Gợi ý tự động)
- ja ビブラート (Gợi ý tự động)
- en flutter (Gợi ý tự động)
- en vibration (Gợi ý tự động)
- eo tremo (Dịch ngược)
- eo vibro (Dịch ngược)
- ja 震え (Gợi ý tự động)
- ja 身震い (Gợi ý tự động)
- en quiver (Gợi ý tự động)
- en quivering (Gợi ý tự động)
- ja ひと揺れ (Gợi ý tự động)



Babilejo