Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vibrado

Cấu trúc từ:
vibr/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィラー
Substantivo (-o) vibrado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vibrada

Cấu trúc từ:
vibr/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィラー
Adjektivo (-a) vibrada

Bản dịch

eo vibrade

Cấu trúc từ:
vibr/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィラー
Adverbo (-e) vibrade

Bản dịch

eo vibri

Cấu trúc từ:
vibr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vibro

Cấu trúc từ:
vibr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Substantivo (-o) vibro

Bản dịch

eo vibra

Cấu trúc từ:
vibr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Adjektivo (-a) vibra

Bản dịch

eo vibre

Cấu trúc từ:
vibr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Adverbo (-e) vibre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vibr/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 997,892 inferencoj, 0.359 CPU-sekundoj en 0.365 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog