Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo viandaĵo

Cấu trúc từ:
viand//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィアンダージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) viandaĵo

Bản dịch

eo viandaĵa

Cấu trúc từ:
viand//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィアンダージャ
Adjektivo (-a) viandaĵa

Bản dịch

eo viandaĵe

Cấu trúc từ:
viand//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィアンダージェ
Adverbo (-e) viandaĵe

Bản dịch

eo viandi

Cấu trúc từ:
viand/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィアンディ

Bản dịch

eo viando

Cấu trúc từ:
viand/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィアン
Thẻ:
Substantivo (-o) viando
Laŭ la Universala Vortaro: fr viande | en meat, flesh | de Fleisch | ru мясо | pl mięso.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vianda

Cấu trúc từ:
viand/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィアン
Adjektivo (-a) vianda

Bản dịch

Ví dụ

eo viande

Cấu trúc từ:
viand/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィアン
Adverbo (-e) viande

Bản dịch

Cấu trúc từ:
viand//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィアンダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,580,723 inferencoj, 0.523 CPU-sekundoj en 1.471 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog