en vex
Bản dịch
- eo ĉagreni (Dịch ngược)
- eo enuigi (Dịch ngược)
- eo inciteti (Dịch ngược)
- ja 悩ませる (Gợi ý tự động)
- ja 困らせる (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- io vexar (Gợi ý tự động)
- en to aggravate (Gợi ý tự động)
- en annoy (Gợi ý tự động)
- en distress (Gợi ý tự động)
- en worry (Gợi ý tự động)
- en grieve (Gợi ý tự động)
- zh 使烦恼 (Gợi ý tự động)
- zh 使沮丧 (Gợi ý tự động)
- zh 使痛心 (Gợi ý tự động)
- ja 退屈させる (Gợi ý tự động)
- en to bore (Gợi ý tự động)
- en harass (Gợi ý tự động)
- ja 退屈である (Gợi ý tự động)
- ja つまらない (Gợi ý tự động)
- en to tease (Gợi ý tự động)



Babilejo