eo veturejo
Cấu trúc từ:
vetur/ej/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴェトゥレーヨ
Bản dịch
- ja 車道 pejv
- ja 車線 pejv
- eo koridoro pejv
- en traffic area ESPDIC
- ja 廊下 (Gợi ý tự động)
- ja 通廊 (Gợi ý tự động)
- ja 回廊 (Gợi ý tự động)
- ja 回廊地帯 (Gợi ý tự động)
- io koridoro (Gợi ý tự động)
- en corridor (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- en hallway (Gợi ý tự động)
- en hall (Gợi ý tự động)
- en lane (Gợi ý tự động)
- en passageway (Gợi ý tự động)
- zh 走廊 (Gợi ý tự động)
- zh 回廊 (Gợi ý tự động)
- eo ŝoseo (Dịch ngược)
- ja 舗装道路 (Gợi ý tự động)
- ja 街道 (Gợi ý tự động)
- ja 公道 (Gợi ý tự động)
- io choseo (Gợi ý tự động)
- en highway (Gợi ý tự động)
- zh 高速公路 (Gợi ý tự động)



Babilejo