Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vetaĵo

Cấu trúc từ:
vet//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェタージョ
Substantivo (-o) vetaĵo

Bản dịch

eo vetaĵa

Cấu trúc từ:
vet//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェタージャ
Adjektivo (-a) vetaĵa

Bản dịch

eo vetaĵe

Cấu trúc từ:
vet//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェタージェ
Adverbo (-e) vetaĵe

Bản dịch

eo veti

Cấu trúc từ:
vet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr parier | en bet, wager | de wetten | ru биться объ закладъ | pl założyć się.

Bản dịch

Ví dụ

eo veto

Cấu trúc từ:
vet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Substantivo (-o) veto
Etimologio: de Veto | it veto | en veto

Bản dịch

eo veta

Cấu trúc từ:
vet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adjektivo (-a) veta

Bản dịch

eo vete

Cấu trúc từ:
vet/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adverbo (-e) vete

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vet//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 799,077 inferencoj, 0.409 CPU-sekundoj en 0.447 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog