Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vestiĝo

Cấu trúc từ:
vest//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティーヂョ
Substantivo (-o) vestiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vestiĝa

Cấu trúc từ:
vest//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティーヂャ
Adjektivo (-a) vestiĝa

Bản dịch

eo vestiĝi

Cấu trúc từ:
vest//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティー
Thẻ:

Bản dịch

eo vesto

Cấu trúc từ:
vest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Thẻ:
Substantivo (-o) vesto
Laŭ la Universala Vortaro: fr habit | en clothes | de Kleid | ru платье | pl ubiór, odzież.

Bản dịch

Ví dụ

eo vesta

Cấu trúc từ:
vest/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adjektivo (-a) vesta

Bản dịch

eo vesti

Cấu trúc từ:
vest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr vêtir, habiller | en clothe | de ankleiden | ru одѣвать | pl odziewać, ubierać.
"Kiam mi helpis, ke ŝi vestu sin per la surtuto, mi kisis ŝin denove."

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo veste

Cấu trúc từ:
vest/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) veste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vest//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,116,269 inferencoj, 0.427 CPU-sekundoj en 0.442 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog