Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
vest/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

eo veste

Cấu trúc từ:
vest/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) veste

Bản dịch

eo Veste

Cấu trúc từ:
vest/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) Veste

Bản dịch

eo vesta

Cấu trúc từ:
vest/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adjektivo (-a) vesta

Bản dịch

eo vesti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vest/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティ
Infinitivo (-i) de verbo vesti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vesto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vest/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Substantivo (-o) vesto

Bản dịch

Ví dụ

io vesto

Bản dịch

(?) veste

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,403,213 inferencoj, 0.475 CPU-sekundoj en 0.477 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog