Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en vessel

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo angio (Dịch ngược)
  • eo boato (Dịch ngược)
  • eo kruĉo (Dịch ngược)
  • eo ŝipo (Dịch ngược)
  • eo ujo (Dịch ngược)
  • eo vaskulo (Dịch ngược)
  • eo vazo (Dịch ngược)
  • eo veselo (Dịch ngược)
  • ja 脈管 (Gợi ý tự động)
  • ja 導管 (Gợi ý tự động)
  • io vaskulo (Gợi ý tự động)
  • en blood vessel (Gợi ý tự động)
  • ja ボート (Gợi ý tự động)
  • ja 小舟 (Gợi ý tự động)
  • io batelo (Gợi ý tự động)
  • en boat (Gợi ý tự động)
  • en ship (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 小船 (Gợi ý tự động)
  • ja 水差し (Gợi ý tự động)
  • ja ポット (Gợi ý tự động)
  • ja やかん (Gợi ý tự động)
  • io krucho (Gợi ý tự động)
  • en cruse (Gợi ý tự động)
  • en ewer (Gợi ý tự động)
  • en jug (Gợi ý tự động)
  • en pitcher (Gợi ý tự động)
  • en pot (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io navo (Gợi ý tự động)
  • ja 容器 (Gợi ý tự động)
  • ja 入れ物 (Gợi ý tự động)
  • en bin (Gợi ý tự động)
  • en container (Gợi ý tự động)
  • en box (Gợi ý tự động)
  • zh 盒子 (Gợi ý tự động)
  • ja うつわ (Gợi ý tự động)
  • ja つぼ (Gợi ý tự động)
  • ja かめ (Gợi ý tự động)
  • ja 花びん (Gợi ý tự động)
  • ja はち (Gợi ý tự động)
  • io vazo (Gợi ý tự động)
  • en vase (Gợi ý tự động)
  • zh 容器 (Gợi ý tự động)
  • zh 器皿 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
vessel ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェッ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 180,839 inferencoj, 0.097 CPU-sekundoj en 0.098 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog