en vessel
Pronunciation:
Bản dịch
- eo angio (Dịch ngược)
- eo boato (Dịch ngược)
- eo kruĉo (Dịch ngược)
- eo ŝipo (Dịch ngược)
- eo ujo (Dịch ngược)
- eo vaskulo (Dịch ngược)
- eo vazo (Dịch ngược)
- eo veselo (Dịch ngược)
- ja 脈管 (Gợi ý tự động)
- ja 導管 (Gợi ý tự động)
- io vaskulo (Gợi ý tự động)
- en blood vessel (Gợi ý tự động)
- ja ボート (Gợi ý tự động)
- ja 小舟 (Gợi ý tự động)
- io batelo (Gợi ý tự động)
- en boat (Gợi ý tự động)
- en ship (Gợi ý tự động)
- zh 船 (Gợi ý tự động)
- zh 小船 (Gợi ý tự động)
- ja 水差し (Gợi ý tự động)
- ja ポット (Gợi ý tự động)
- ja やかん (Gợi ý tự động)
- io krucho (Gợi ý tự động)
- en cruse (Gợi ý tự động)
- en ewer (Gợi ý tự động)
- en jug (Gợi ý tự động)
- en pitcher (Gợi ý tự động)
- en pot (Gợi ý tự động)
- zh 壶 (Gợi ý tự động)
- ja 船 (Gợi ý tự động)
- io navo (Gợi ý tự động)
- ja 容器 (Gợi ý tự động)
- ja 入れ物 (Gợi ý tự động)
- en bin (Gợi ý tự động)
- en container (Gợi ý tự động)
- en box (Gợi ý tự động)
- zh 盒子 (Gợi ý tự động)
- ja うつわ (Gợi ý tự động)
- ja つぼ (Gợi ý tự động)
- ja かめ (Gợi ý tự động)
- ja 花びん (Gợi ý tự động)
- ja はち (Gợi ý tự động)
- io vazo (Gợi ý tự động)
- en vase (Gợi ý tự động)
- zh 容器 (Gợi ý tự động)
- zh 器皿 (Gợi ý tự động)



Babilejo