eo vertikalilo
Cấu trúc từ:
vertikal/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴェルティカリ▼ーロ▼
Substantivo (-o) vertikalilo
Bản dịch
- ja 下げ振り pejv
- ja 錘重 (すいじゅう) pejv
- en plummet ESPDIC
- eo lodo (Dịch ngược)
- eo vertikalo (Dịch ngược)
- ja 半オンス (Gợi ý tự động)
- ja 測鉛 (Gợi ý tự động)
- eo plumbosondilo (Gợi ý tự động)
- en lot (Gợi ý tự động)
- ja 鉛直 (Gợi ý tự động)
- ja 鉛直線 (Gợi ý tự động)
- ja 列 (Gợi ý tự động)
- ja 縦列 (Gợi ý tự động)
- ja 筋 (Gợi ý tự động)
- ja 縦線 (Gợi ý tự động)
- ja 縦棒 (Gợi ý tự động)
- ja 鉛直圏 (Gợi ý tự động)
- en column (Gợi ý tự động)
- en vertical line (Gợi ý tự động)
- en vertical row (Gợi ý tự động)
- zh 垂直(线) (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo vertikalŝnuro VES
- eo plumboŝnuro VES
- eo perpendiklo VES
- eo perpendikularo VES
- eo nivelilo VES
- eo balanciero VES



Babilejo