eo vertebraro
Cấu trúc từ:
vertebr/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴェルテブラーロ
Bản dịch
- ja 脊柱 (せきちゅう) pejv
- eo spino pejv
- en spine ESPDIC
- fr colonne vertébrale wikiversity
- ja 背骨 (Gợi ý tự động)
- eo vertebraro (Gợi ý tự động)
- ja 棘 (きょく) (Gợi ý tự động)
- ja 山稜 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja スピン (Gợi ý tự động)
- io spino (Gợi ý tự động)
- en backbone (Gợi ý tự động)
- en spinal column (Gợi ý tự động)
- zh 脊椎 (Gợi ý tự động)
- fr épine dorsale (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo vertebra kolumno wikiversity
- eo rakio VES



Babilejo