Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo verse

Cấu trúc từ:
vers/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) verse

Bản dịch

en verse

Bản dịch

  • eo strofo (Dịch ngược)
  • eo versaĵo (Dịch ngược)
  • eo verso (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en couplet (Gợi ý tự động)
  • en stanza (Gợi ý tự động)
  • en strophe (Gợi ý tự động)
  • ja 韻文 (Gợi ý tự động)
  • ja 詩歌 (Gợi ý tự động)
  • eo poeziaĵo (Gợi ý tự động)
  • en piece of poetry (Gợi ý tự động)
  • ja 詩句 (Gợi ý tự động)
  • ja 詩の一行 (Gợi ý tự động)
  • io verso (Gợi ý tự động)
  • en song (Gợi ý tự động)
  • zh 诗行 (Gợi ý tự động)
  • zh 诗句 (Gợi ý tự động)

eo versa

Cấu trúc từ:
vers/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adjektivo (-a) versa

Bản dịch

eo versi

Cấu trúc từ:
vers/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェスィ

Bản dịch

eo versi/o

versio

Cấu trúc từ:
versi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェスィー
Thẻ:
Substantivo (-o) versio
エスペラント語の「versio」は、「バージョン」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "versi"

eo verso

Cấu trúc từ:
vers/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Thẻ:
Substantivo (-o) verso
Laŭ la Universala Vortaro: fr vers | en verse | de Vers | ru стихъ | pl wiersz.
Etimologio: fr vers | it verso | en verse

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
vers/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 626,158 inferencoj, 0.259 CPU-sekundoj en 0.263 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog