io verifikar
Bản dịch
- eo konfirmi (Dịch ngược)
- eo pruvi (Dịch ngược)
- ja 確認する (Gợi ý tự động)
- ja 立証する (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja 追認する (Gợi ý tự động)
- eo konfirmacii (Gợi ý tự động)
- io afirmar (Gợi ý tự động)
- io konfirmar (Gợi ý tự động)
- en to acknowledge (Gợi ý tự động)
- en confirm (Gợi ý tự động)
- en corroborate (Gợi ý tự động)
- zh 确认 (Gợi ý tự động)
- zh 证实 (Gợi ý tự động)
- zh 批准 (Gợi ý tự động)
- zh 认可 (Gợi ý tự động)
- ja 証明する (Gợi ý tự động)
- ja 証拠となる (Gợi ý tự động)
- ja 証拠立てる (Gợi ý tự động)
- io pruvar (Gợi ý tự động)
- en to demonstrate (Gợi ý tự động)
- en prove (Gợi ý tự động)
- en substantiate (Gợi ý tự động)
- zh 证明 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- zh 说明 (Gợi ý tự động)



Babilejo