en verification
Bản dịch
- eo programkontrolo Komputada Leksikono
- eo kontrolado Firefox
- en program verification and validation (Gợi ý tự động)
- eo kontrolo (検査) (Gợi ý tự động)
- en checking (Gợi ý tự động)
- en supervision (Gợi ý tự động)
- en verification (Gợi ý tự động)
- ja 継続して検査すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo atestado (Dịch ngược)
- eo priprograma pruvado (Dịch ngược)
- eo priprograma pruvo (Dịch ngược)
- en certification (Gợi ý tự động)
- ja 検査 (Gợi ý tự động)
- ja 点検 (Gợi ý tự động)
- ja 照合 (Gợi ý tự động)
- ja 監査 (Gợi ý tự động)
- ja チェック (Gợi ý tự động)
- en check (Gợi ý tự động)
- en oversight (Gợi ý tự động)
- en scrutiny (Gợi ý tự động)
- en diagnostics (Gợi ý tự động)



Babilejo