Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
verg/et/e/n
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲーテン

nl vergeten

Bản dịch

eo vergete

Cấu trúc dự đoán:
verg/et/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲー

Bản dịch

eo vergeta

Cấu trúc dự đoán:
verg/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲー

Bản dịch

eo vergeti

Cấu trúc dự đoán:
verg/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲーティ

Bản dịch

eo verga

Cấu trúc dự đoán:
verg/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

Bản dịch

eo vergi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
verg/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vergo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
verg/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: verge | en: rod | de: Ruthe | ru: розга | pl: rózga.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io vergo

Bản dịch

(?) vergeten

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,615,933 inferencoj, 1.043 CPU-sekundoj en 1.661 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog