en verdict
Bản dịch
- eo juĝo (Dịch ngược)
- eo verdikto (Dịch ngược)
- ja 裁判 (Gợi ý tự động)
- ja 裁き (Gợi ý tự động)
- ja 判断 (Gợi ý tự động)
- ja 判定 (Gợi ý tự động)
- ja 審判 (Gợi ý tự động)
- en judgment (Gợi ý tự động)
- en sentence (Gợi ý tự động)
- ja 判決 (Gợi ý tự động)
- ja 評決 (Gợi ý tự động)
- io verdikto (Gợi ý tự động)
- en adjudication (Gợi ý tự động)
- en finding (Gợi ý tự động)
- en decision (Gợi ý tự động)



Babilejo