eo verda rano
Cấu trúc từ:
verda rano ...Cách phát âm bằng kana:
ヴェルダ ラーノ
Bản dịch
- ja アマガエル (雨蛙)(総称) pejv
- eo hilo pejv
- eo verda raneto 【動】 (Gợi ý tự động)
- la Hyla arborea 【動】 (Gợi ý tự động)
- eo verda rano (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | verda | verda | 緑の |
|---|---|---|
| rano | rano | トノサマガエル |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo