eo verŝajneco
Cấu trúc từ:
ver/ŝajn/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴェルシャイネーツォ
Substantivo (-o) verŝajneco
Bản dịch
- en appearance (of being true) ESPDIC
- en probability ESPDIC
- ca apariència (Gợi ý tự động)
- eo aspekto (Gợi ý tự động)
- eo apero (Gợi ý tự động)
- eo aperaĵo (Gợi ý tự động)
- es apariencia (Gợi ý tự động)
- es apariencia (Gợi ý tự động)
- fr apparence f (Gợi ý tự động)
- nl vorm m (Gợi ý tự động)
- eo probablo (Gợi ý tự động)
- es probabilidad (Gợi ý tự động)
- es probabilidad (Gợi ý tự động)
- fr probabilité (Gợi ý tự động)
- nl waarschijnlijkheid f (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo versimileco VES
- eo probablo VES
- eo probableco VES
- eo ŝanco VES
- eo kredebleco VES
- eo eventualeco VES



Babilejo