en venture
Pronunciation:
Bản dịch
- eo hazardi (Dịch ngược)
- eo kuraĝi entrepreni (Dịch ngược)
- eo riski (Dịch ngược)
- eo risko (Dịch ngược)
- ja 運にまかせる (Gợi ý tự động)
- en to hazard (Gợi ý tự động)
- en risk (Gợi ý tự động)
- en gamble (Gợi ý tự động)
- en to dare (Gợi ý tự động)
- ja 危険にさらす (Gợi ý tự động)
- ja 賭ける (Gợi ý tự động)
- ja ~の危険を冒す (Gợi ý tự động)
- ja あえて~する (Gợi ý tự động)
- io riskar (Gợi ý tự động)
- zh 拿...冒险 (Gợi ý tự động)
- zh 冒...危险 (Gợi ý tự động)
- zh 有...危险 (Gợi ý tự động)
- ja 危険 (Gợi ý tự động)
- ja おそれ (Gợi ý tự động)
- ja 冒険 (Gợi ý tự động)
- ja リスク (Gợi ý tự động)
- ja 災害 (Gợi ý tự động)
- en hazard (Gợi ý tự động)



Babilejo