Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ventro

Cấu trúc từ:
ventr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン
Thẻ:
Substantivo (-o) ventro
Laŭ la Universala Vortaro: fr ventre | en belly | de Bauch | ru брюхо | pl brzuch.
><nodoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ventra

Cấu trúc từ:
ventr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン
Adjektivo (-a) ventra

Bản dịch

Ví dụ

eo ventri

Cấu trúc từ:
ventr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン

Bản dịch

eo ventre

Cấu trúc từ:
ventr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン
Adverbo (-e) ventre

Bản dịch

fr ventre

Thẻ:

Bản dịch

  • eo ventro (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 腹部 (Gợi ý tự động)
  • io pancho (Gợi ý tự động)
  • io ventro (Gợi ý tự động)
  • en abdomen (Gợi ý tự động)
  • en stomach (Gợi ý tự động)
  • en belly (Gợi ý tự động)
  • en tummy (Gợi ý tự động)
  • zh 腹部 (Gợi ý tự động)
  • zh 肚子 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
ventr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 992,100 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.273 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog