eo ventro
Cấu trúc từ:
ventr/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴェントロ
Thẻ:
Substantivo (-o) ventro
><nodoの反対語
Bản dịch
- ja 腹 pejv
- ja 腹部 pejv
- io pancho (de animalo) Diccionario
- io ventro Diccionario
- en abdomen ESPDIC
- en stomach ESPDIC
- en belly ESPDIC
- en tummy ESPDIC
- zh 腹部 开放
- zh 肚子 开放
- zh 腹 Verda Reto
- fr ventre wikiversity
- eo abdomeno (Dịch ngược)
- eo maŝo (Dịch ngược)
- tok insa (Dịch ngược)
- io abdomino (Gợi ý tự động)
- en lower part of the body (Gợi ý tự động)
- ja 編み目 (Gợi ý tự động)
- ja 目 (Gợi ý tự động)
- io masho (Gợi ý tự động)
- en knot (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en loop (Gợi ý tự động)
- en mesh (Gợi ý tự động)
- en mail (Gợi ý tự động)



Babilejo