en veneration
Bản dịch
- eo honorigo (Dịch ngược)
- eo pietato (Dịch ngược)
- eo respektego (Dịch ngược)
- ja 表彰 (Gợi ý tự động)
- ja 顕彰 (Gợi ý tự động)
- en honor (Gợi ý tự động)
- en admiration (Gợi ý tự động)
- en pietas (Gợi ý tự động)
- en deference (Gợi ý tự động)



Babilejo