eo veneno
Cấu trúc từ:
venen/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴェネーノ
Thẻ:
Substantivo (-o) veneno
Bản dịch
- ja 毒 pejv
- ja 毒物 pejv
- ja 毒薬 pejv
- ja 害毒 《転義》 pejv
- io veneno Diccionario
- en poison ESPDIC
- en venom ESPDIC
- en virus ESPDIC
- zh 毒 开放
- zh 毒药 开放
- zh 毒物 Verda Reto
- eo komputila viruso (Gợi ý tự động)
- es virus (Gợi ý tự động)
- es virus (Gợi ý tự động)
- fr virus (Gợi ý tự động)
- nl computervirus n (Gợi ý tự động)



Babilejo