Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io vendar

Bản dịch

  • eo vendi (Dịch ngược)
  • ja 売る (Gợi ý tự động)
  • ja 売却する (Gợi ý tự động)
  • ja 販売する (Gợi ý tự động)
  • ja 裏切る (Gợi ý tự động)
  • ja 売り渡す (Gợi ý tự động)
  • io debitar (Gợi ý tự động)
  • en to sell (Gợi ý tự động)
  • en vend (Gợi ý tự động)
  • zh 推销 (Gợi ý tự động)
  • zh 售卖 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 贩卖 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 出卖 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
vend/ar ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 202,432 inferencoj, 0.106 CPU-sekundoj en 0.107 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog