Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vendado

Cấu trúc từ:
vend/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェンダー
Thẻ:
Substantivo (-o) vendado

Bản dịch

Ví dụ

eo vendada

Cấu trúc từ:
vend/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェンダー
Adjektivo (-a) vendada

Bản dịch

eo vendade

Cấu trúc từ:
vend/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェンダー
Adverbo (-e) vendade

Bản dịch

eo vendi

Cấu trúc từ:
vend/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェンディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr vendre | en sell | de verkaufen | ru продавать | pl sprzedawać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vendo

Cấu trúc từ:
vend/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン
Thẻ:
Substantivo (-o) vendo

Bản dịch

Ví dụ

eo venda

Cấu trúc từ:
vend/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン
Thẻ:
Adjektivo (-a) venda

Bản dịch

Ví dụ

eo vende

Cấu trúc từ:
vend/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン
Thẻ:
Adverbo (-e) vende

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vend/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェンダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,372,928 inferencoj, 0.386 CPU-sekundoj en 0.389 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog