Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
venĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン

eo venĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
venĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン
Infinitivo (-i) de verbo venĝi

Bản dịch

Ví dụ

eo venĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
venĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェンヂョ
Substantivo (-o) venĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo venĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
venĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェンヂャ
Adjektivo (-a) venĝa

Bản dịch

eo venĝe

Cấu trúc từ:
venĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェンヂェ
Adverbo (-e) venĝe

Bản dịch

(?) venĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 196,832 inferencoj, 0.225 CPU-sekundoj en 0.403 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog