Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vekrio

Cấu trúc từ:
ve/kri/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェリー
Substantivo (-o) vekrio

Bản dịch

eo vekria

Cấu trúc từ:
ve/kri/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェリー
Adjektivo (-a) vekria

Bản dịch

eo vekrii

Cấu trúc từ:
ve/kri/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vekrie

Cấu trúc từ:
ve/kri/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェリー
Adverbo (-e) vekrie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ve/kri/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 933,893 inferencoj, 0.251 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog