Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vekiteco

Cấu trúc từ:
vek/it/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェキテーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) vekiteco

Bản dịch

eo vekiteca

Cấu trúc từ:
vek/it/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェキテーツァ
Adjektivo (-a) vekiteca

Bản dịch

eo vekitece

Cấu trúc từ:
vek/it/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェキテーツェ
Adverbo (-e) vekitece

Bản dịch

eo vekita

Cấu trúc từ:
vek/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェキー
Thẻ:
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo veki

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vekiti

Cấu trúc từ:
vek/it/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェキーティ

Bản dịch

eo vekite

Cấu trúc từ:
vek/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェキー
Adverbo (-e) vekite

Bản dịch

eo veki

Cấu trúc từ:
vek/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr réveiller, éveiller | en wake, arouse | de wecken | ru будить | pl budzić.
Etimologio: yi vekn | de wecken | en wake

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
vek/it/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェキテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,970,693 inferencoj, 0.431 CPU-sekundoj en 0.487 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog