en veil
Bản dịch
- eo kaŝi (Dịch ngược)
- eo kovri (Dịch ngược)
- eo kovrotuko (Dịch ngược)
- eo kurteno (Dịch ngược)
- eo vualo (Dịch ngược)
- ja 隠す (Gợi ý tự động)
- ja 覆い隠す (Gợi ý tự động)
- ja 秘密にする (Gợi ý tự động)
- ja 秘める (Gợi ý tự động)
- io celar (Gợi ý tự động)
- en to conceal (Gợi ý tự động)
- en hide (Gợi ý tự động)
- zh 藏 (Gợi ý tự động)
- ja 覆う (Gợi ý tự động)
- ja かぶせる (Gợi ý tự động)
- ja 覆いかくす (Gợi ý tự động)
- ja 償う (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせる (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- io indutar (Gợi ý tự động)
- io kovrar (Gợi ý tự động)
- en to cover (Gợi ý tự động)
- en wrap (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- zh 盖 (Gợi ý tự động)
- ja カーテン (Gợi ý tự động)
- ja 幕 (Gợi ý tự động)
- io kurnteno (Gợi ý tự động)
- en curtain (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- zh 窗廉 (Gợi ý tự động)
- zh 帏 (Gợi ý tự động)
- zh 帐 (Gợi ý tự động)
- zh 幔 (Gợi ý tự động)
- zh 帘 (Gợi ý tự động)
- ja ベール (Gợi ý tự động)
- ja 覆い (Gợi ý tự động)
- ja 覆い隠すもの (Gợi ý tự động)
- io velo (Gợi ý tự động)
- zh 面纱 (Gợi ý tự động)
- zh 头巾 (Gợi ý tự động)



Babilejo