Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vegeti

Cấu trúc từ:
veget/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr végéter | en vegetate | de vegetiren | ru прозябать | pl wegetować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vegeto

Cấu trúc từ:
veg/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲー
Substantivo (-o) vegeto

Bản dịch

eo vegeta

Cấu trúc từ:
veget/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲー
Adjektivo (-a) vegeta

Bản dịch

eo vego

Cấu trúc từ:
veg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
veget/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 750,839 inferencoj, 0.272 CPU-sekundoj en 0.277 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog