Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
veget//a ĉel/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲタージャ   チェー

eo vegetaĵa ĉelo

Cấu trúc từ:
veget//a ĉel/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲタージャ   チェー
Substantivo (-o) vegetaĵa ĉelo

Bản dịch

eo vegetaĵa ĉela

Cấu trúc từ:
veget//a ĉel/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲタージャ   チェー
Adjektivo (-a) vegetaĵa ĉela

Bản dịch

eo vegetaĵa ĉeli

Cấu trúc từ:
veget//a ĉel/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲタージャ   チェー
Infinitivo (-i) de verbo vegetaĵa ĉeli

Bản dịch

eo vegetaĵa ĉele

Cấu trúc từ:
veget//a ĉel/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲタージャ   チェー
Adverbo (-e) vegetaĵa ĉele

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
vegetaĵavegetaĵa 植物の
ĉeloĉelo 独居房

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 778,876 inferencoj, 0.299 CPU-sekundoj en 0.303 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog