Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vegetaĵa

Cấu trúc từ:
veget//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲタージャ
Adjektivo (-a) vegetaĵa

Bản dịch

Ví dụ

eo vegetaĵi

Cấu trúc từ:
veget//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲター

Bản dịch

eo vegetaĵo

Cấu trúc từ:
veget//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲタージョ
Substantivo (-o) vegetaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vegetaĵe

Cấu trúc từ:
veget//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲタージェ
Adverbo (-e) vegetaĵe

Bản dịch

eo vegeti

Cấu trúc từ:
veget/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr végéter | en vegetate | de vegetiren | ru прозябать | pl wegetować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vegeto

Cấu trúc từ:
veg/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲー
Substantivo (-o) vegeto

Bản dịch

eo vegeta

Cấu trúc từ:
veget/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲー
Adjektivo (-a) vegeta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
veget//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェゲタージャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,670,862 inferencoj, 0.442 CPU-sekundoj en 0.453 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog