Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vegano

Cấu trúc từ:
vegan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェガー
Substantivo (-o) vegano

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vegana

Cấu trúc từ:
veg/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェガー
Adjektivo (-a) vegana

Bản dịch

eo vego

Cấu trúc từ:
veg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
vegan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 580,707 inferencoj, 0.248 CPU-sekundoj en 0.281 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog