Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vefto

Cấu trúc từ:
veft/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Substantivo (-o) vefto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vefta

Cấu trúc từ:
veft/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adjektivo (-a) vefta

Bản dịch

eo vefti

Cấu trúc từ:
veft/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティ

Bản dịch

eo vefte

Cấu trúc từ:
veft/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) vefte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
veft/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 391,755 inferencoj, 0.248 CPU-sekundoj en 0.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog