eo vaz/o
vazo
Cấu trúc từ:
vaz/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴァーゾ
Thẻ:
Substantivo (-o) vazo
Bản dịch
- ja 容器 pejv
- ja うつわ pejv
- ja つぼ pejv
- ja かめ pejv
- ja 花びん pejv
- ja はち pejv
- ja 脈管 pejv
- eo angio pejv
- io vazo Diccionario
- en vase ESPDIC
- en vessel ESPDIC
- en container ESPDIC
- zh 容器 Verda Reto
- zh 器皿 Verda Reto
- ja 導管 (Gợi ý tự động)
- io vaskulo (Gợi ý tự động)
- en blood vessel (Gợi ý tự động)
- eo ujo (Gợi ý tự động)
- eo entenilo (Gợi ý tự động)
- es contenedor (Gợi ý tự động)
- es contenedor (Gợi ý tự động)
- fr conteneur (Gợi ý tự động)
- nl container (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo bronza vazo / 青銅器 pejv
- eo limfa vazo / リンパ管 pejv
- eo rompi vazon / 花びんを割る pejv



Babilejo