Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vati

Cấu trúc từ:
vat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ

Bản dịch

Ví dụ

eo vato

Cấu trúc từ:
vat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Thẻ:
Substantivo (-o) vato
Laŭ la Universala Vortaro: fr ouate | en wad | de Watte | ru вата | pl wata.
Etimologio: ru вата | lt vata | pl wata | de Watte

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vata

Cấu trúc từ:
vat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo vi

Bản dịch

eo vate

Cấu trúc từ:
vat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adverbo (-e) vate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 530,028 inferencoj, 0.214 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog