Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
vat//ovat/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ヴァタージョ

eo vataĵo

Cấu trúc dự đoán:
vat//ovat/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ヴァタージョ

Bản dịch

eo vati

Từ mục chính:
vat/o
Cấu trúc từ:
vat/i
Prononco per kanaoj:
ヴァーティ

Bản dịch

Ví dụ

eo vato

Từ mục chính:
vat/o
Cấu trúc từ:
vat/o
Prononco per kanaoj:
ヴァー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ouate | en: wad | de: Watte | ru: вата | pl: wata.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io vato

Bản dịch

eo vata

Cấu trúc dự đoán:
vat/a
Prononco per kanaoj:
ヴァー

Bản dịch

(?) vataĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 468,784 inferencoj, 0.340 CPU-sekundoj en 0.596 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog