Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vat/o

vato

Cấu trúc từ:
vat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Thẻ:
Substantivo (-o) vato
Laŭ la Universala Vortaro: fr ouate | en wad | de Watte | ru вата | pl wata.
Etimologio: ru вата | lt vata | pl wata | de Watte

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

vati

vatita

Vato

sukervato

Từ chứa gốc "vat"

en vat

Bản dịch

  • eo kuvego (Dịch ngược)
  • eo kuvo (Dịch ngược)
  • eo tino (Dịch ngược)
  • ja 大桶 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja たらい (Gợi ý tự động)
  • io kuvo (Gợi ý tự động)
  • en bath (Gợi ý tự động)
  • en tub (Gợi ý tự động)
  • en space open box (Gợi ý tự động)
  • en visible space (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • eo ligna kuvo (Gợi ý tự động)
  • io tino (Gợi ý tự động)
  • en tuna (Gợi ý tự động)
  • en tuna-fish (Gợi ý tự động)

en VAT

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vat ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog