en vase
Bản dịch
- eo argilvazo (Dịch ngược)
- eo florujo (Dịch ngược)
- eo vazo (Dịch ngược)
- ja 植木鉢 (Gợi ý tự động)
- ja 花びん (Gợi ý tự động)
- en flower pot (Gợi ý tự động)
- ja 容器 (Gợi ý tự động)
- ja うつわ (Gợi ý tự động)
- ja つぼ (Gợi ý tự động)
- ja かめ (Gợi ý tự động)
- ja はち (Gợi ý tự động)
- ja 脈管 (Gợi ý tự động)
- eo angio (Gợi ý tự động)
- io vazo (Gợi ý tự động)
- en vessel (Gợi ý tự động)
- en container (Gợi ý tự động)
- zh 容器 (Gợi ý tự động)
- zh 器皿 (Gợi ý tự động)



Babilejo