eo varpo
Cấu trúc từ:
varp/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴァルポ
Substantivo (-o) varpo
Bản dịch
- ja 縦糸 (織物の)(全体) pejv
- en warp ESPDIC
- eo teksbazo (Dịch ngược)
- en groundwork (Gợi ý tự động)
- en theme (Gợi ý tự động)
- en structure (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo bazafadenaro Ssv



Babilejo