eo varioleto
Cấu trúc từ:
variol/et/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴァリオレ▼ート
Substantivo (-o) varioleto
Bản dịch
- eo varicelo (水痘) pejv
- en chicken pox ESPDIC
- ja 水痘 (すいとう) (Gợi ý tự động)
- ja 水疱瘡 (みずぼうそう) (Gợi ý tự động)
- io varicelo (Gợi ý tự động)
- en chickenpox (Gợi ý tự động)



Babilejo