eo varbo
Cấu trúc từ:
varb/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴァルボ
Substantivo (-o) varbo
Bản dịch
- en enlistment ESPDIC
- ja 募集すること (推定) konjektita
- ja 徴募すること (推定) konjektita
- eo enskribiĝo (Gợi ý tự động)
- es inscripción (Gợi ý tự động)
- es inscripción (Gợi ý tự động)
- fr inscription (Gợi ý tự động)
- nl inschrijving f (Gợi ý tự động)



Babilejo